bread sauce

bread sauce

A cook stirs a pot of bread sauce on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt bánh mì: "bread sauce" một loại sốt màu trắng, độ sệt độ kem, được làm từ bánh mì thay vì bột như các loại sốt thông thường. thường được nêm thêm đinh hương hành tây để tạo hương vị đặc trưng.
    • Loại sốt này phổ biến trong ẩm thực Anh, thường được dùng kèm với thịt gà tây, thịt quay hoặc các món thịt nướng khác.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn sốt bánh mì kèm với quay vào dịp Giáng sinh.)
  • (Sốt bánh mì độ kem hương vị hành tây nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with bread sauce": dùng kèm với sốt bánh mì.

    • The turkey is often served with bread sauce and cranberry sauce. (Gà tây thường được dùng kèm với sốt bánh mì sốt nam việt quất.)
  • "to make bread sauce": làm sốt bánh mì.

    • She learned how to make bread sauce from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm sốt bánh mì từ công thức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread sauce (n): dạng sốt, không biến thể chính thức, nhưng có thể được gọi là "sốt bánh mì" trong tiếng Việt.
  • Sauce (n): sốt nói chung, từ gần nghĩa nhưng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • White sauce (n): sốt trắng (nhưng thường làm từ bột sữa, không phải bánh mì).
  • Bread-based sauce (n): sốt làm từ bánh mì (mô tả cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bread sauce" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "As British as bread sauce": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó rất đặc trưng của người Anh, sốt bánh mì một món ăn truyền thốngAnh.
    • Having tea and scones is as British as bread sauce. (Uống trà ăn bánh scone một nét đặc trưng rất Anh, giống như sốt bánh mì vậy.)